7. GIÁ CẢ

Prices

Tại Chess Migration, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn di trú với tiêu chuẩn chuyên môn cao nhất, đồng thời luôn nỗ lực tối ưu hóa lộ trình ngân sách cho khách hàng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chúng tôi đã chủ động:

  • Tối giản các chi phí vận hành phi kỹ thuật không cần thiết.
  • Thiết lập các thỏa thuận hợp tác tối ưu chi phí với các đối tác liên quan.
  • Duy trì kỷ luật tài chính và quản trị ngân sách nghiêm ngặt nhằm giảm thiểu áp lực phí chuyên môn cho khách hàng.

Chúng tôi vận hành dựa trên Chính sách giá minh bạch tuyệt đối. Chess Migration cam kết không phát sinh bất kỳ khoản phí ẩn nào ngoài các hạng mục đã được quy định rõ ràng trong Thỏa thuận dịch vụ (Hợp đồng) ký kết giữa hai bên.

  • Phí tư vấn chuyên sâu ban đầu: Mức phí bắt đầu từ $200 AUD, áp dụng linh hoạt tùy thuộc vào mức độ phức tạp thực tế của từng bộ hồ sơ.

Các Chương Trình Hỗ Trợ Ngân Sách & Ưu Đãi Đặc Biệt

Nhằm chia sẻ gánh nặng và đồng hành cùng khách hàng, chúng tôi áp dụng các chính sách hỗ trợ chi phí chuyên môn trong các trường hợp đặc biệt:

  • Hỗ trợ Khó khăn Tài chính (Diện Nhân đạo): Đối với các khách hàng đang đối mặt với hoàn cảnh thực sự khó khăn, và hồ sơ di trú có liên quan đến các yếu tố nhân đạo hoặc tình huống khẩn thiết, Chess Migration có thể xem xét giảm một phần phí dịch vụ chuyên môn để hỗ trợ bạn.

Điều Khoản Và Điều Kiện Tiêu Chuẩn (Quy Định Tài Chính Pháp Lý)

1. Thỏa thuận Dịch vụ (Hợp đồng Pháp lý)

Toàn bộ chi phí dịch vụ và lệ phí đăng ký hồ sơ sẽ được bóc tách chi tiết trong Thỏa thuận dịch vụ của bạn. Văn bản này sẽ quy định rõ ràng các hạng mục công việc nằm trong phạm vi dịch vụ của công ty và những khoản chi phí phát sinh mà khách hàng sẽ tự thanh toán trực tiếp cho bên thứ ba hoặc cơ quan chính phủ.

2. Rút Hồ Sơ & Chính Sách Hoàn Phí

Khách hàng có quyền chấm dứt thỏa thuận dịch vụ và rút hồ sơ vào bất kỳ thời điểm nào. Trong trường hợp này, tiền hoàn trả sẽ được tính toán một cách công bằng và chỉ áp dụng cho phần khối lượng công việc chuyên môn chưa được triển khai thực tế, tính từ thời điểm Chess Migration nhận được thông báo chấm dứt hợp đồng chính thức bằng văn bản từ bạn.

3. Tài Khoản Ký Quỹ Độc Lập (Client Trust Account)

Để bảo mật và an toàn tài chính tuyệt đối, toàn bộ tiền của khách hàng đóng theo tiến độ sẽ được lưu trữ riêng biệt tại Tài khoản Ký quỹ / Tài khoản Tín thác. Chúng tôi cam kết tuyệt đối không thực hiện bất kỳ khoản khấu trừ hoặc thanh toán nào từ tài khoản này nếu chưa phát hành hóa đơn hợp pháp theo đúng tiến độ được cam kết trong thỏa thuận dịch vụ.

4. Điều Kiện Kích Hoạt Dự Án

Đội ngũ chuyên gia của Chess Migration sẽ chính thức bắt tay vào nghiên cứu và triển khai hồ sơ của bạn ngay sau khi các khoản tiền theo giai đoạn được ghi nhận thành công vào Tài khoản Ký quỹ của công ty.

5. Hồ Sơ Khẩn Cấp & Làm Việc Ngoài Giờ

Đối với các trường hợp hồ sơ yêu cầu xử lý khẩn cấp (sắp hết hạn visa, lệnh trục xuất gấp) hoặc các công việc bắt buộc phải xử lý ngoài giờ hành chính, một khoản phụ phí chuyên môn có thể được áp dụng. Khoản phí này sẽ được thảo luận và đồng thuận dựa trên hoàn cảnh cụ thể của bạn trước khi thực hiện.

6. Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm Về Kết Quả & Thời Gian

Theo đúng quy định nghiêm ngặt của Luật pháp Úc và Đạo luật của Cơ quan Đăng ký Đại diện Di trú (MARA), chúng tôi không đưa ra cam kết bảo đảm 100% về kết quả thành công hoặc thời gian xử lý chính xác của bất kỳ hồ sơ xin thị thực nào. Mọi quyết định tối cao thuộc về Bộ Nội vụ Úc. Tuy nhiên, Chess Migration sẽ cung cấp lộ trình thời gian ước tính dựa trên dữ liệu thực tế của Bộ Nội vụ và kinh nghiệm xử lý ca lâm sàng di trú dày dặn của chúng tôi.

7. Chính Sách "Không Thành Công, Không Thu Phí"

Chess Migration hoạt động theo tiêu chuẩn pháp lý chính thống và KHÔNG áp dụng chính sách "Không thành công, Không thu phí" dưới mọi hình thức. Điều này nhằm bảo vệ tính khách quan, minh bạch và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp luật di trú.

8. Công Việc Phát Sinh Do Che Giấu Thông Tin

Nếu phát sinh thêm khối lượng công việc giải trình do khách hàng cung cấp thông tin không trung thực, khai báo thiếu dữ liệu hoặc các tình huống bất khả kháng không lường trước được, một khoản chi phí bổ sung sẽ được áp dụng theo bảng phí dịch vụ phát sinh của công ty.

9. Phạm Vi Kết Thúc Dịch Vụ

Trách nhiệm đại diện pháp lý và phạm vi công việc tiêu chuẩn của chúng tôi thường sẽ kết thúc ngay sau khi hồ sơ xin visa của bạn được nộp thành công lên hệ thống của Bộ Di trú, trừ khi hai bên có những thỏa thuận mở rộng khác được ghi nhận trong Hợp đồng.

10. Trách Nhiệm Thông Tin Sau Khi Nộp Hồ Sơ

Sau khi thị thực của bạn đã được nộp lên, Chess Migration có nghĩa vụ tiếp tục theo dõi sát sao hệ thống, chủ động thông báo và hướng dẫn bạn phản hồi đối với bất kỳ cập nhật, yêu cầu bổ sơ hoặc quyết định nào từ phía Bộ Nội vụ Úc.

Để xem toàn bộ danh sách các điều khoản, điều kiện tiêu chuẩn và quy định pháp lý chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ của Chess Migration.

 

 

Thị thực Giá từ AUD:
Thị thực vợ/chồng (801/820 309-100) $2500 + VAT
Visa đính hôn (300/820)     $2500 + VAT
Thị thực cha mẹ được bảo lãnh (870) $2500 + VAT

Giá cho các thị thực gia đình khác tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân

Giá bao gồm:

  • Nghiên cứu pháp lý dựa trên từng trường hợp cụ thể
  • Thu thập minh chứng, tài liệu hồ sơ
  • Chuẩn bị các bản giải trình và tờ khai
  • Soạn thảo danh mục kiểm tra hoàn chỉnh và hồ sơ visa
  • Nộp hồ sơ xin thị thực

Giá KHÔNG bao gồm:

  • VAT hoặc GST
  • Phí thị thực
  • Phí ngân hàng đối với thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản
  • Chuẩn bị hồ sơ thẩm định hoặc phí cho bài thi đánh giá kỹ năng
  • Lệ phí thi tiếng Anh
  • Chi phí khám sức khỏe và lấy sinh trắc học
  • Giải ngân
  • Các vấn đề phát sinh sau khi nộp đơn do không khai báo đầy đủ thông tin

Giá không bao gồm các trường hợp phức tạp như:

  • Các vấn đề liên quan đến lý lịch
  • Vấn đề phức tạp về sức khỏe
  • Thông tin gây bất lợi:
    • Bị từ chối thị thực trước đây
    • Vi phạm điều kiện đối với thị thực trước đây
    • Có lịch sử lưu trú quá hạn
    • Tình trạng cư trú bất hợp pháp
  • Đơn xin miễn trừ
  • Đơn xin Visa bắc cầu bổ sung.
  • Supplementary bridging visa application.

Tại Chess Migration, chúng tôi vận hành dựa trên chính sách chi phí minh bạch tuyệt đối, hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp thấu hiểu rõ ràng lộ trình tài chính ngay từ bước khởi đầu. Dưới đây là bảng phí dịch vụ chuyên môn tiêu chuẩn dành cho các diện thị thực lao động và tay nghề Úc:

BẢNG CHI PHÍ DỊCH VỤ TIÊU CHUẨN

Diện Thị Thực / Hạng Mục Pháp Lý

Phí Dịch Vụ Chuyên Môn (Từ - AUD)

Visa Subclass 482 (Tạm trú Diện Thiếu hụt Tay nghề)

$1500

Đơn xin tư cách Doanh nghiệp Bảo lãnh (Sponsorship)

$1000

Hồ sơ Đề cử Vị trí Công việc (Nomination)

$1000

Visa Subclass 491 (Tay nghề Vùng thưa dân - Tạm trú)

$1500

Visa Subclass 494 (Tay nghề do Doanh nghiệp Bảo lãnh Vùng thưa dân)

$1,500

Visa Subclass 186 (Doanh nghiệp Bảo lãnh Định cư Thường trú)

$1500

Hồ sơ Đề cử của Doanh nghiệp (Nomination)

$1,000

Visa Subclass 189 (Tay nghề Độc lập - Thường trú trực tiếp)

$1,500

Visa Subclass 190 (Tay nghề Đề cử của Bang - Thường trú trực tiếp)

$1,500

Visa Subclass 191 (Thường trú định cư dành cho diện Vùng thưa dân)

$1,000

Lưu ý: Mức phí dịch vụ cho các diện thị thực lao động và tay nghề khác có thể điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào hồ sơ và hoàn cảnh cá nhân của đương đơn.

PHẠM VI DỊCH VỤ (Hạng mục ĐÃ BAO GỒM trong phí dịch vụ chuyên môn)

Phí chuyên môn tiêu chuẩn của Chess Migration bao trả toàn diện cho các công tác chuẩn bị hồ sơ cốt lõi sau:

  • Tiến hành nghiên cứu sâu rộng về luật pháp di trú dựa trên từng trường hợp cụ thể của bạn.
  • Thu thập, phân loại, kiểm tra và tối ưu hóa hệ thống tài liệu minh chứng.
  • Trực tiếp chuẩn bị và biên soạn các bản giải trình pháp lý, tờ khai di trú chuẩn mực.
  • Soạn thảo và cung cấp Danh mục kiểm tra (Checklist) hoàn chỉnh phục vụ cho hồ sơ visa.
  • Đại diện đại lý tiến hành nộp hồ sơ xin thị thực chính thức lên Bộ Di trú Úc.
  • Hỗ trợ chuẩn bị và nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) trên hệ thống SkillSelect (đối với các diện visa tính điểm).

CÁC KHOẢN CHI PHÍ KHÔNG BAO GỒM

Khách hàng sẽ tự thanh toán các khoản chi phí phát sinh trực tiếp cho cơ quan chính phủ hoặc bên thứ ba, bao gồm:

  • Thuế dịch vụ giá trị gia tăng (VAT hoặc GST).

  • Lệ phí nộp Visa đóng trực tiếp cho Chính phủ Úc.

  • Phí giao dịch ngân hàng phát sinh khi thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản quốc tế.

  • Chi phí chuẩn bị hồ sơ, dịch thuật tài liệu và lệ phí nộp cho các cơ quan Thẩm định tay nghề chuyên ngành (Skills Assessment).

  • Lệ phí thi các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế (như PTE, IELTS).

  • Chi phí khám sức khỏe di trú và thực hiện lấy dấu vân tay (Sinh trắc học).

  • Các khoản chi hộ phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ (Disbursements).

  • Khối lượng công việc phát sinh sau khi nộp đơn do khách hàng cung cấp thông tin không đầy đủ, che giấu dữ liệu hoặc thiếu trung thực ngay từ đầu.

Quy định đối với các Hồ sơ phức tạp: Mức phí dịch vụ tiêu chuẩn trên sẽ không áp dụng cho các hồ sơ có tình tiết đặc biệt phức tạp hoặc vướng rào cản pháp lý cao, bao gồm:

  • Lịch sử hồ sơ từng bị Từ chối hoặc bị Hủy thị thực trong quá khứ.
  • Các vấn đề liên quan đến việc thẩm định Sức khỏe không đạt tiêu chuẩn di trú.
  • Không vượt qua hoặc gặp rắc rối với điều khoản Thẩm định Nhân thân / Tư cách pháp lý.

Tại Chess Migration, chúng tôi cam kết đồng hành cùng các bạn học sinh, sinh viên và học viên quốc tế xây dựng một lộ trình học tập kết hợp định cư minh bạch, an toàn và tối ưu chi phí ngay từ đầu. Dưới đây là bảng phí dịch vụ chuyên môn tiêu chuẩn dành cho các diện thị thực thuộc chương trình học tập và đào tạo tại Úc:

BẢNG CHI PHÍ DỊCH VỤ TIÊU CHUẨN

Diện Thị Thực / Chương Trình Học Tập

Phí Dịch Vụ Chuyên Môn (AUD)

Visa Subclass 500 (Thị thực Du học Úc)

$1,500 + VAT/GST

Visa Subclass 485 (Thị thực Tốt nghiệp Tạm thời)

$1,500 + VAT/GST

Visa Subclass 407 (Thị thực Đào tạo & Nâng cao Tay nghề)

$1,700 + VAT/GST

PHẠM VI DỊCH VỤ (Hạng mục ĐÃ BAO GỒM trong phí dịch vụ chuyên môn)

Để đảm bảo tỷ lệ duyệt hồ sơ cao nhất, phí dịch vụ tiêu chuẩn của chúng tôi sẽ bao trả cho toàn bộ các công tác chuyên môn sau:

  • Nghiên cứu sâu về luật pháp di trú và các điều kiện thay đổi dựa trên từng trường hợp cụ thể của học viên.
  • Thu thập, kiểm tra toàn diện và tối ưu hóa hệ thống tài liệu, chứng cứ hồ sơ.
  • Trực tiếp chuẩn bị, biên soạn các văn bản giải trình và điền tờ khai di trú chuẩn mực.
  • Thiết lập Danh mục kiểm tra (Checklist) hoàn chỉnh phục vụ riêng cho hồ sơ visa của bạn.
  • Đại diện pháp lý tiến hành nộp hồ sơ xin thị thực chính thức lên Bộ Di trú Úc.

CÁC KHOẢN CHI PHÍ KHÔNG BAO GỒM

Học viên sẽ tự thanh toán các khoản chi phí phát sinh trực tiếp cho cơ quan chính phủ hoặc bên thứ ba liên quan, bao gồm:

  • Thuế dịch vụ giá trị gia tăng (VAT hoặc GST).
  • Lệ phí nộp Visa đóng trực tiếp trên hệ thống của Chính phủ Úc.
  • Phí giao dịch ngân hàng phát sinh khi đóng lệ phí quốc tế.
  • Lệ phí thẩm định hồ sơ học thuật hoặc phí cho các bài thi đánh giá kỹ năng chuyên ngành (nếu yêu cầu).
  • Lệ phí thi các chứng chỉ năng lực tiếng Anh quốc tế (như PTE, IELTS).
  • Chi phí khám sức khỏe du học và thực hiện lấy dấu vân tay (Sinh trắc học).
  • Các khoản chi hộ phát sinh thực tế trong quy trình triển khai (Disbursements).
  • Khối lượng công việc giải trình phát sinh sau khi nộp đơn do học viên cố tình che giấu thông tin, khai báo thiếu dữ liệu hoặc cung cấp thông tin không trung thực ngay từ đầu.

QUY ĐỊNH ĐỐI VỚI CÁC TRƯỜNG HỢP PHỨC TẠP HOẶC CÓ LỊCH SỬ BẤT LỢI

Mức phí dịch vụ tiêu chuẩn trên sẽ không áp dụng đối với các hồ sơ có tình tiết đặc biệt phức tạp hoặc vướng phải các rào cản pháp lý khắt khe của Bộ Di trú Úc, bao gồm:

  • Vấn đề lý lịch & Nhân thân: Hồ sơ vướng phải các rắc rối pháp lý hoặc điều kiện thẩm định tư cách nhân thân.
  • Vấn đề sức khỏe: Hồ sơ có các tình tiết phức tạp liên quan đến tiêu chuẩn sức khỏe di trú.
  • Lịch sử hồ sơ bất lợi: * Từng có lịch sử bị từ chối thị thực (Visa Refusal) trong quá khứ.
  •    Từng vi phạm các điều khoản quy định đối với các diện thị thực trước đây.
  •    Có lịch sử lưu trú quá hạn (Overstay) hoặc rơi vào tình trạng cư trú bất hợp pháp tại Úc.
  • Yêu cầu xử lý đặc biệt: Đơn xin miễn trừ các điều khoản giới hạn (Waivers) hoặc cần can thiệp nộp đơn xin Visa bắc cầu bổ sung (Bridging Visas).

Đối với các trường hợp thuộc diện hồ sơ khó trên, mức phí dịch vụ chuyên môn sẽ được Chess Migration thảo luận minh bạch và báo giá riêng biệt (POA) sau khi tiến hành thẩm định sâu ca lâm sàng di trú của bạn.

Biểu Phí Dịch Vụ Cho Các Diện Thị Thực Và Giải Pháp Pháp Lý Khác

Tại Chess Migration, chúng tôi thấu hiểu rằng mỗi hành trình di trú đều là duy nhất và không có một công thức chung cho tất cả. Bên cạnh các diện thị thực phổ thông, chúng tôi sở hữu năng lực chuyên môn vượt trội để đại diện pháp lý và xử lý các trường hợp di trú phức tạp, khẩn cấp hoặc các sự cố pháp lý đặc biệt.

1. HỆ THỐNG DỊCH VỤ CHUYÊN SÂU TẠI CHESS MIGRATION

Chúng tôi cung cấp giải pháp bảo vệ pháp lý toàn diện cho một loạt các vấn đề nhập cư bao gồm:

  • Hồ sơ Kháng cáo & Cứu xét: Đại diện đương đơn nộp đơn kháng cáo lên Tòa án Hành chính (AAT).
  • Can thiệp Quyết định Hủy Visa: Biện hộ và giải trình khẩn cấp khi nhận được thông báo xem xét hủy thị thực từ Bộ Di trú.
  • Xin Miễn trừ Điều khoản Giới hạn: Giải trình xin miễn trừ các điều kiện khắt khe (như điều khoản Không gia hạn visa tại Úc - No Further Stay).
  • Thị thực Bắc cầu (Bridging Visas): Sắp xếp và duy trì tình trạng cư trú hợp pháp tại Úc cho đương đơn trong thời gian chờ xét duyệt hồ sơ chính.
  • Gỡ bỏ Lệnh cấm Nộp đơn: Xử lý các rào cản pháp lý tối cao và các giai đoạn bị cấm nộp đơn tái nhập cảnh vào Úc.
  • Thẩm định Tiêu chí Lợi ích Công cộng: Giải trình các hồ sơ bị vướng điều khoản an ninh, minh bạch thông tin.
  • Giải quyết Cư trú Bất hợp pháp: Đưa ra giải pháp pháp lý an toàn để hợp pháp hóa trạng thái cư trú cho người đang quá hạn visa tại Úc.
  • Thư Thỉnh nguyện Can thiệp của Bộ trưởng: Soạn thảo hồ sơ thỉnh nguyện tối cao lên Bộ trưởng Bộ Di trú Úc để xin cứu xét diện nhân đạo.
  • Thị thực Bảo hộ (Protection Visas): Đại diện pháp lý cho các diện thị thực bảo hộ đặc biệt theo luật quốc tế.
  • Thẩm định Tiêu chí Sức khỏe: Giải trình pháp lý và y tế đối với các trường hợp mắc bệnh lý mãn tính hoặc không đạt tiêu chuẩn sức khỏe di trú.
  • Khiếu nại Lệnh cấm Bảo lãnh: Đại diện doanh nghiệp hoặc thân nhân khiếu nại khi bị tước quyền bảo lãnh lao động/thân nhân.
  • Các Diện Thị thực Đặc thù Khác: Thiết kế lộ trình cho toàn bộ các dòng visa chuyên biệt khác chưa được liệt kê trên hệ thống.

2. PHƯƠNG CHÂM DỊCH VỤ: GIẢI PHÁP PHÙ HỢP – CHI PHÍ MINH BẠCH

  • Cam kết Cá nhân hóa: Mỗi bộ hồ sơ di trú đều mang một câu chuyện và hoàn cảnh riêng biệt. Do đó, biểu phí dịch vụ của Chess Migration được xác định một cách công bằng, chính xác dựa trên mức độ phức tạp thực tế của từng ca và lộ trình chiến lược mà chúng tôi cùng bạn xây dựng.
  • Năng lực Đáp ứng Toàn diện: Cho dù hồ sơ của bạn thuộc diện nộp mới đơn giản, hay là một ca khủng hoảng di trú cực kỳ phức tạp đòi hỏi các lập luận pháp lý chuyên sâu hoặc ý kiến giám định từ các chuyên gia độc lập, đội ngũ của chúng tôi đều được trang bị đầy đủ công cụ và kiến thức để dẫn dắt bạn đi đến thành công.

3. CHIẾN LƯỢC ĐẠI DIỆN PHÁP LÝ TỐI ƯU CỦA CHESS MIGRATION

Chúng tôi không chỉ chuẩn bị giấy tờ, chúng tôi bảo vệ tương lai của bạn. Chess Migration sẽ làm việc sát sao cùng bạn để bóc tách từng chi tiết nhỏ nhất trong hồ sơ, thấu hiểu trọn vẹn tình thế hiện tại, từ đó thiết lập một Chiến lược Đại diện Pháp lý sắc bén, hướng đến kết quả tối ưu với mức chi phí hợp lý và tiết kiệm nhất cho bạn. Toàn bộ quy trình sẽ được triển khai với sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tuân thủ tuyệt đối quy trình bảo mật thông tin khách hàng.

 

Bình luận và Đánh giá

Có 0 đánh giá.

Chưa có đánh giá nào.

Viết đánh giá

Các dịch vụ khác của chúng tôi
Chess Migration

THÔNG TIN HỖ TRỢ CHI TIẾT
Để lại thông tin của bạn tại đây, Chess Migration sẽ chủ động liên hệ tư vấn trong thời gian sớm nhất.
contact form